sự va đầu vào nhau
câu, diễn đạt
1.しょうめんしょうとつ 「正面衝突」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
DIỆNメン、ベン
ĐỘTトツ、カ
XUNGショウ