sự vá víu
danh từ
1.つぎはぎ 「継ぎはぎ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vá víu

1. bộ quần áo vá víu lung tung
〜 だらけの服

Kanji liên quan

KẾケイ