sự vạch ra
danh từ
1.がいせつ 「概説」 [KHÁI THUYẾT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vạch ra

1. vạch ra phương châm của ~
〜の方針を概説する

Kanji liên quan

THUYẾTセツ、ゼイ
KHÁIガイ