sự vạch trần
1.ろてい 「露呈」​​
danh từ
2.ばくろ 「暴露」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÌNHテイ
BẠO,BỘCボウ、バク
LỘロ、ロウ