sự vận chuyển
danh từ
1.うんそう 「運送」​​
2.うんぱん 「運搬」​​
3.うんゆ 「運輸」​​
4.ゆそう 「輸送」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vận chuyển

1. vận tải, chuyên chở, vận chuyển
運搬する
2. phí chuyên chở (vận tải, vận chuyển)
運搬費
3. thiết bị vận chuyển
運搬装置
4. xe vận chuyển
運搬車
5. công ty đó chuyên nhận vận chuyển đồ dùng văn phòng
その会社はオフィス用の家具を運搬している
Xem thêm

Kanji liên quan

THÂUユ、シュ
TỐNGソウ
VẬNウン
BAN,BÀNハン