sự vắng mặt
1.やすみ 「休み」​​
danh từ
2.けっせき 「欠席」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vắng mặt

1. chỉ toàn vắng mặt thôi
欠席がちである
2. vắng mặt không lý do thường xuyên
しばしばの無断欠席

Kanji liên quan

KHIẾMケツ、ケン
TỊCHセキ
HƯUキュウ