sự vào cảng
câu, diễn đạt
1.にゅうこう 「入港」 [NHẬP CẢNG]​​
danh từ
2.にゅうしん 「入津」 [NHẬP TÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
CẢNGコウ
TÂNシン