sự vào sân
danh từ
1.アプローチ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vào sân

1. tiếp cận vào từ 3 mặt của một vấn đề
3方面からのアプローチ
2. cách tiếp cận chiến lược vào ~
〜への戦略的アプローチ