sự vây hãm (thành trì)
danh từ
1.かんらく 「陥落」​​
câu, diễn đạt
2.かんらく 「陥落」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vây hãm (thành trì)

1. vây hãm thành Troy
トロイの陥落

Kanji liên quan

HÃMカン
LẠCラク