sự vay mượn mà không trả lại
danh từ
1.かりどり 「借り取り」 [TÁ THỦ]​​
câu, diễn đạt
2.かりどり 「借り取り」 [TÁ THỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

シャク
THỦシュ