sự về quê hương
danh từ
1.きせい 「帰省」​​
câu, diễn đạt
2.きせい 「帰省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự về quê hương

1. về quê hương ăn Tết cùng gia đình
帰省して家族とともに新年を祝う

Kanji liên quan

QUY,QUI
TỈNHセイ、ショウ