sự vén bức màn bí mật
danh từ
1.かくしひきだし 「隠し引き出し」​​
câu, diễn đạt
2.かくしひきだし 「隠し引き出し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
DẪNイン
ẨNイン、オン