sự vi phạm hiến pháp
câu, diễn đạt
1.いけん 「違憲」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vi phạm hiến pháp

1. Bộ luật mới này rõ ràng là sự vi phạm hiến pháp.
この新しい法律は明らかに違憲だ。

Kanji liên quan

VI
HIẾNケン