sự việc
danh từ
1.ことがら 「事柄」​​
2.こと 「事」​​
3.じけん 「事件」​​
4.じこう 「事項」​​
5.できこと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự việc

1. Sự việc cần suy nghĩ xem xét nghiêm túc
〜の深刻さをあらためて想起させる事柄

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
HẠNGコウ
BÍNHヘイ
KIỆNケン