sự việc cùng xảy ra
câu, diễn đạt
1.ふずいげんしょう 「付随現象」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
TƯỢNGショウ、ゾウ
TÙYズイ、スイ、タ
HIỆNゲン