sự viết nháp
danh từ
1.したがき 「下書き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự viết nháp

1. Viết nháp trước bài diễn văn
演説の下書きを書く

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
THƯショ