sự vĩnh biệt
danh từ
1.わかれ 「別れ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vĩnh biệt

1. vĩnh biệt cõi đời này
この世への別れ

Kanji liên quan

BIỆTベツ