sự vô cùng tức giận
danh từ
1.おかんむり 「お冠」​​
câu, diễn đạt
2.おかんむり 「お冠」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vô cùng tức giận

1. do vô cùng tức giận
おかんむりで
2. vô cùng tức giận
ひどくお冠である

Kanji liên quan

QUAN,QUÁNカン