sự vô ích
1.むえき 「無益」​​
danh từ
2.とじ 「徒爾」 [ĐỒ NHĨ]​​
3.むだ 「無駄」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHĨジ、ニ
ÍCHエキ、ヤク
ĐỒ
VÔ,MÔム、ブ
ĐÀダ、タ