sự vô lễ
danh từ
1.しっけい 「失敬」​​
2.しつれい 「失礼」​​
3.ひれい 「非礼」​​
4.ふぎょうぎ 「不行儀」 [BẤT HÀNH NGHI]​​
5.ぶれい 「無礼」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vô lễ

1. hãy xin lỗi vì sự thất lễ
非礼を許してください

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
BẤTフ、ブ
LỄレイ、ライ
THẤTシツ
PHI
VÔ,MÔム、ブ
KÍNHケイ、キョウ
NGHI