sự vô lo
danh từ
1.あんかん 「安閑」​​
2.のんき 「暢気」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vô lo

1. sống vô công rồi nghề
安閑として暮らす

Kanji liên quan

SƯỚNGチョウ
NHÀNカン
KHÍキ、ケ
ANアン