sự vỡ nợ
danh từ
1.たいのう 「滞納」​​
2.はたん 「破綻」​​
3.みのう 「未納」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VỊ,MÙIミ、ビ
PHÁ
TRỆタイ、テイ
NẠPノウ、ナッ、ナ、ナン、トウ