sự vô ơn
1.ひとでなし 「人で無し」 [NHÂN VÔ]​​
danh từ
2.おんしらず 「恩知らず」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ÂNオン
VÔ,MÔム、ブ
NHÂNジン、ニン
TRI