sự vô số
danh từ
1.おくちょう 「億兆」​​
2.むすう 「無数」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VÔ,MÔム、ブ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
ỨCオク
TRIỆUチョウ