sự vô trật tự
1.むちつじょ 「無秩序」​​
câu, diễn đạt
2.ふほう 「不法」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
VÔ,MÔム、ブ
TỰジョ
TRẬTチツ