sự vội vàng
danh từ
1.せかせか​​
2.せっそく 「拙速」​​
3.ほんそう 「奔走」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÔNホン
TỐCソク
TẨUソウ
CHUYẾTセツ