sự vón thành cục
câu, diễn đạt
1.つちくれ 「土塊」 [THỔ KHỐI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vón thành cục

1. máy vón đất thành cục
土塊圧砕器

Kanji liên quan

THỔド、ト
KHỐIカイ、ケ