sự vòng vo
danh từ
1.えんきょく 「婉曲」​​
2.くろくろ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vòng vo

1. nói chuyện vòng vo
くろくろに会話する

Kanji liên quan

KHÚCキョク
UYỂNエン