sự vui chơi
danh từ
1.あそび 「遊び」​​
2.ごらく 「娯楽」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vui chơi

1. vui chơi (giải trí) ngoài trời
アウトドア(の遊び)

Kanji liên quan

LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
NGU
DUユウ、ユ