sự vui sướng phát cuồng
danh từ
1.きょうき 「狂喜」​​
câu, diễn đạt
2.きょうき 「狂喜」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vui sướng phát cuồng

1. kêu lên vui sướng đến phát cuồng
狂喜の叫び声

Kanji liên quan

CUỒNGキョウ
HỶ,HỈ