sự vui vẻ
danh từ
1.かいかつ 「快活」​​
tính từ
2.メリー​​
3.ジョイ​​
4.ひょうひょう 「漂々」​​
5.めいろう 「明朗」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vui vẻ

1. chúc giáng sinh vui vẻ
〜 クリスマス

Kanji liên quan

HOẠTカツ
KÉP
KHOÁIカイ
LÃNGロウ
MINHメイ、ミョウ、ミン
PHIÊUヒョウ