sự vụn vặt
danh từ
1.きょうりょう 「狭量」​​
2.へんきょう 「偏狭」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vụn vặt

1. Tôi cảm thấy sự hẹp hòi
狭量だと感じる

Kanji liên quan

HIỆPキョウ、コウ
LƯỢNGリョウ
THIÊNヘン