sự vụng về
danh từ
1.ぎくしゃく​​
2.せつれつ 「拙劣」​​
3.ふき 「不器」 [BẤT KHÍ]​​
4.ぶきよう 「不器用」​​
5.ぶきよう 「無器用」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
BẤTフ、ブ
LIỆTレツ
VÔ,MÔム、ブ
KHÍ
CHUYẾTセツ