sự vướng mắc
1.こだわり​​
danh từ
2.からみ 「絡み」 [LẠC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vướng mắc

1. Có vướng mắc (khó khăn)
こだわりがある

Kanji liên quan

LẠCラク