sự vượt biên trái phép vào một quốc gia
câu, diễn đạt
1.みつにゅうこく 「密入国」 [MẬT NHẬP QUỐC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
QUỐCコク
MẬTミツ