sự vượt qua đại dương
câu, diễn đạt
1.とよう 「渡洋」 [ĐỘ DƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vượt qua đại dương

1. chuyến bay vượt đại dương
渡洋飛行
2. hợp tác vượt đại dương
渡洋作戦

Kanji liên quan

DƯƠNGヨウ
ĐỘ