sự vượt sông
1.かわごし 「川越し」 [XUYÊN VIỆT]​​
danh từ
2.かわごえ 「川越え」 [XUYÊN VIỆT]​​
3.とか 「渡河」 [ĐỘ HÀ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự vượt sông

1. vượt sông tấn công
突撃渡河

Kanji liên quan

XUYÊNセン
VIỆTエツ、オツ
ĐỘ