sự vứt bỏ
danh từ
1.ききゃく 「棄却」​​
2.ほうき 「放棄」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KHƯỚCキャク
KHÍ
PHÓNGホウ、-っぱな.し