sự xa xỉ
danh từ
1.ごうか 「豪華」​​
2.ぜいたく 「贅沢」​​
3.デラックス​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRẠCHタク
HOAカ、ケ
HÀOゴウ