sự xâm lăng
danh từ
1.にゅうこう 「入冦」 [NHẬP KHẤU]​​
2.にゅうこう 「入寇」 [NHẬP KHẤU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
KHẤUコウ
KHẤUコウ