sự xâm phạm
danh từ
1.しんがい 「侵害」​​
2.しんしょく 「侵食」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xâm phạm

1. việc xâm phạm quyền sở hữu
所有権侵害

Kanji liên quan

XÂMシン
THỰCショク、ジキ
HẠIガイ