sự xán lạn
danh từ
1.かくかく 「嚇嚇」 [HÁCH HÁCH]​​
2.かくかく 「赫赫」​​
3.かくかく 「赫々」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KÉP
HÁCHカク