sự xây cầu
danh từ
1.かきょう 「架橋」 [GiÁ KiỀU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xây cầu

1. vị trí xây cầu
架橋位置
2. công nhân thi công công trình xây cầu
架橋工事の作業員

Kanji liên quan

GIÁ
KIỀUキョウ