sự xây dựng đang trong giai đoạn tốc độ cao
câu, diễn đạt
1.とっかんこうじ 「突貫工事」 [ĐỘT QUÁN CÔNG SỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
SỰジ、ズ
ĐỘTトツ、カ
QUÁNカン