sự xây dựng luật
câu, diễn đạt
1.りっぽう 「立法」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xây dựng luật

1. sự xây dựng luật liên quan đến chống khủng bố
反テロリズムに関する立法

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン