sự xây mới và cơi nới
danh từ
1.えいぜん 「営繕」​​
câu, diễn đạt
2.えいぜん 「営繕」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIỆNゼン
DOANH,DINHエイ