sự xay xỉn
danh từ
1.さけぐせがわるい 「酒癖が悪い」 [TỬU PHÍCH ÁC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ÁCアク、オ
PHÍCHヘキ
TỬUシュ