sự xem xét (đọc)
danh từ
1.えつどく 「閲読」 [DUYỆT ĐỘC]​​
câu, diễn đạt
2.えつどく 「閲読」 [DUYỆT ĐỘC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DUYỆTエツ
ĐỘCドク、トク、トウ