sự xem xét lại
1.リビジョン​​
2.レビュー​​
danh từ
3.おさらい 「お浚い」​​
câu, diễn đạt
4.おさらい 「お浚い」​​
câu, diễn đạt
5.ぜせい 「是正」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ sự xem xét lại

1. nhớ lại những thứ đã học trong đầu
習ったことを頭の中でおさらいする
2. xem xét lại cái gì
〜をおさらいする

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
THỊゼ、シ
TUẤNシュン