sự xin lỗi
1.しゃざい 「謝罪」​​
danh từ
2.しつれい 「失礼」​​
3.もうしわけ 「申し訳」​​
4.わび 「詫び」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÂNシン
LỄレイ、ライ
THẤTシツ
TỘIザイ
DỊCHヤク
TẠシャ